ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "dấu mốc" (1件)
dấu mốc
日本語
名節目、マイルストーン
Đây là một dấu mốc đáng nhớ trong lịch sử công ty.
これは会社の歴史における記憶に残る節目です。
類語検索結果 "dấu mốc" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "dấu mốc" (1件)
Đây là một dấu mốc đáng nhớ trong lịch sử công ty.
これは会社の歴史における記憶に残る節目です。
